
Hiểu đúng về khái niệm “người sử dụng đất” là nền tảng để nắm bắt các quyền và nghĩa vụ pháp lý khi tham gia giao dịch bất động sản tại Việt Nam.
Người sử dụng đất là ai?
Theo Luật Đất đai 2013 (và dự thảo Luật Đất đai 2024 đang được áp dụng), người sử dụng đất là các đối tượng được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất, hoặc nhận chuyển quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật. Bao gồm:
- Cá nhân, hộ gia đình trong nước
- Cộng đồng dân cư
- Tổ chức kinh tế trong nước (doanh nghiệp, hợp tác xã…)
- Tổ chức chính trị, xã hội, nghề nghiệp
- Cơ quan, đơn vị nhà nước
- Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
- Người Việt Nam định cư ở nước ngoài
- Tổ chức, cá nhân nước ngoài
Các quyền cơ bản của Người sử dụng đất
Người sử dụng đất có các quyền sau (theo Điều 166 Luật Đất đai 2013):
- Được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
- Hưởng thành quả lao động, kết quả đầu tư trên đất
- Hưởng các lợi ích do công trình của Nhà nước phục vụ việc bảo vệ, cải tạo đất
- Được Nhà nước hướng dẫn và giúp đỡ trong việc cải tạo, bồi bổ đất
- Được Nhà nước bảo hộ khi bị vi phạm quyền sử dụng đất hợp pháp
- Được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất theo quy định
- Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện về những hành vi vi phạm quyền sử dụng đất
Điểm cần lưu ý khi giao dịch
Khi thực hiện giao dịch chuyển nhượng, cần xác minh rõ người sử dụng đất là ai để tránh rủi ro:
- Nếu đất đứng tên hộ gia đình, tất cả thành viên có mặt tại thời điểm cấp sổ đều có quyền đồng thuận khi giao dịch
- Nếu vợ/chồng cùng đứng tên, cả hai phải ký vào hợp đồng chuyển nhượng
- Nếu là tài sản chung của nhiều người, cần có sự đồng ý của tất cả đồng sở hữu
📌 Xem thêm: Căn hộ chung cư Quy Nhơn