Các Nội Dung Chính
Giá bán nhà phố liền kề tại Phú Gia Royal Park Quy Nhơn là chủ đề được giới đầu tư bất động sản miền Trung đặc biệt quan tâm trong năm 2026. Với vị trí mặt tiền trục Quốc lộ 1D Tây Sơn và pháp lý hoàn chỉnh, khung giá của dự án phản ánh đúng giá trị của một sản phẩm nhà ở xây thô hoàn thiện mặt ngoài trong lõi đô thị.
Bài viết này phân tích chi tiết mức giá từng phân khu dựa trên Bảng hàng chung 38 căn áp dụng từ ngày 15/05/2026 của chủ đầu tư tại Phú Gia Royal Park.
1. Bảng giá chi tiết Phú Gia Royal Park theo bảng hàng 15/05/2026
Dưới đây là mức giá tham khảo chính thức của 38 căn tiêu biểu chia theo từng phân khu và vị trí tiếp giáp đường:
| Phân khu | Mã lô tiêu biểu | Vị trí tiếp giáp & Hướng | Phân loại sản phẩm | DT đất (m²) | DTXD sàn (m²) | Giá thanh toán tiến độ (tỷ VNĐ) | Giá vay ngân hàng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ruby | LK01.1.01 | Đại lộ Tây Sơn (giao lộ) | Căn góc | 144,47 | 537,65 | 13,500 | 14,050 |
| Ruby | LK01.1.02 | Đại lộ Tây Sơn | Áp góc | 140,88 | 516,49 | 13,100 | 13,740 |
| Ruby | LK01.1.03 – 05 | Đại lộ Tây Sơn | Căn diện tích lớn | 126,44 – 136,89 | 474,36 – 513,53 | 12,000 – 12,870 | 12,480 – 13,390 |
| Ruby | LK01.1.18 – 22 | Hướng chung cư Lamer | Căn diện tích lớn | 129,80 – 130,00 | 470,70 | 9,200 | 9,560 – 9,570 |
| Sapphire | LK06.3.24 – 25 | Mặt tiền Tô Hiệu | Tiêu chuẩn 85m² | 85,00 | 324,10 | 8,400 | 8,850 |
| Sapphire | LK04.1.15 | Trục D5 x Quảng trường | Căn góc | 110,75 | 406,04 | 8,930 | 9,460 |
| Sapphire | LK04.1.07 – 10 | Hướng Quảng trường | Tiêu chuẩn 85m² | 85,00 | 324,10 | 6,670 – 7,400 | 7,070 – 7,845 |
| Sapphire | LK05.1.09 – 16 | Nội khu công viên | Tiêu chuẩn 85m² | 85,00 | 316,10 – 321,98 | 6,600 | 7,000 |
| Crystal | LK07.1.35 | Đường Tô Hiệu – N5 | Tiêu chuẩn 75m² | 75,00 | 292,10 | 6,020 | 6,380 |
| Crystal | LK09.1.02 | View Trường liên cấp | Áp góc | 92,50 | 383,76 | 7,680 | 7,840 |
| Crystal | LK09.1.03 – 05 | View Trường liên cấp | Tiêu chuẩn | 92,50 | 383,76 | 7,780 | 8,270 |
Ghi chú quan trọng về phương thức thanh toán:
- Đối với căn 75m² duy nhất trong bảng hàng (LK07.1.35), mức 6,020 tỷ đồng là giá thanh toán theo tiến độ và 6,380 tỷ đồng là giá theo phương án vay ngân hàng. Đây là hai phương thức thanh toán khác nhau áp dụng cho cùng một căn, không phải biên độ giá thị trường.
- Trong giỏ hàng ngày 15/05/2026, nhóm 85m² ghi nhận giá theo tiến độ từ 6,60 đến 8,40 tỷ đồng; phương án vay ngân hàng tương ứng từ 7,00 đến 8,85 tỷ đồng, tùy mã căn và vị trí.
- Bảng hàng phân định rõ 4 nhóm sản phẩm hoàn toàn khác nhau về công năng và định giá: Căn góc (tiếp giáp 2 mặt đường), Áp góc (nằm liền kề căn góc, tiếp giáp 1 mặt đường), Căn tiêu chuẩn (75m² hoặc 85m²) và Căn diện tích lớn (>100m²).
- Giá trên đã bao gồm VAT và xây thô hoàn thiện mặt ngoài 4 tầng + tum thang, chưa trừ chiết khấu.

2. Phân tích cơ cấu giá: Đất và đơn giá xây dựng
Để đánh giá mức giá từ 6 tỷ đến 13,5 tỷ đồng/căn có hợp lý hay không, người mua cần bóc tách hai thành phần cấu thành giá:
- Giá trị xây thô hoàn thiện mặt ngoài: Mỗi căn nhà được xây dựng từ 292 m² đến 537 m² sàn với kết cấu bê tông cốt thép kiên cố 4 tầng 1 tum, sơn phủ chống thấm, cửa nhôm kính cao cấp và ban công mỹ thuật. Chi phí xây thô hoàn thiện ngoài hiện nay khoảng 5 – 6 triệu đồng/m² sàn, tương đương giá trị xây dựng khoảng 1,6 tỷ đến 2,8 tỷ đồng/căn.
- Giá trị quyền sử dụng đất: Khấu trừ chi phí xây dựng, đơn giá đất thực tế tại dự án dao động từ 45 triệu – 55 triệu đồng/m² đối với các dãy nội khu (như nhà phố 75m² Phú Gia Royal Park và nhà phố 85m² Phú Gia Royal Park), và khoảng 75 triệu – 85 triệu đồng/m² đối với các lô mặt tiền đại lộ Tây Sơn. Đây là mức đơn giá đất hợp lý khi so với các tuyến đường lân cận trung tâm Quy Nhơn đã có sổ.

3. Chính sách chiết khấu thực tế tác động đến giá cuối
Người mua có thể giảm đáng kể chi phí vốn nếu tận dụng đúng các gói ưu đãi theo chính sách bán hàng Phú Gia Royal Park:
- Chiết khấu thanh toán chuẩn: Trừ trực tiếp 4% vào giá trị HĐMB (giảm từ 240 triệu đến 540 triệu đồng).
- Chiết khấu thanh toán sớm: Thanh toán sớm 70% được chiết khấu 8% (giảm từ 480 triệu đến 1,08 tỷ đồng).
- Gói hỗ trợ tiền thuê 12 tháng: Hỗ trợ 15 triệu/tháng (căn < 7 tỷ) hoặc 20 triệu/tháng (căn ≥ 7 tỷ), được quyền trừ trực tiếp 85% giá trị gói vào đợt 2 của HĐMB.
- Ưu đãi địa phương & Early Bird: Khách hàng có hộ khẩu Gia Lai hoặc mua sớm được chiết khấu thêm 1% mỗi gói.
4. Bài toán dòng tiền: Phương án thanh toán tiến độ vs Vay ngân hàng
Phương án 1: Thanh toán chuẩn 11 đợt
Khách hàng chỉ cần đóng 20% khi ký HĐMB (khoảng 1,2 tỷ – 2,7 tỷ đồng). Sau đó các đợt tiếp theo đóng 5% – 10% mỗi tháng, giúp giãn áp lực dòng tiền kinh doanh.
Phương án 2: Sử dụng đòn bẩy ngân hàng (HTLS 0% trong 18 tháng)
Khách hàng chuẩn bị 30% vốn tự có (khoảng 1,8 tỷ – 4 tỷ đồng). Ngân hàng giải ngân 70%, chủ đầu tư hỗ trợ toàn bộ lãi suất 0% và ân hạn nợ gốc trong suốt 18 tháng. Đến thời điểm nhận bàn giao nhà (theo kế hoạch dự kiến của CĐT từ Quý II/2026), khách hàng vẫn chưa phải trả lãi vay.
5. Câu hỏi thường gặp về giá bán
Căn nhà phố rẻ nhất tại Phú Gia Royal Park có giá bao nhiêu?
Căn có giá mềm nhất trong bảng hàng hiện tại là lô LK07.1.35 (phân khu Crystal) với diện tích đất 75 m², diện tích sàn xây dựng 292,1 m², giá thanh toán chuẩn là 6,020 tỷ đồng (đã gồm VAT và tiền xây dựng).
Giá bán đã bao gồm thuế VAT và kinh phí bảo trì chưa?
Giá công bố trong bảng hàng đã bao gồm 10% thuế VAT và chi phí xây dựng hoàn thiện mặt ngoài, chưa bao gồm các khoản thuế phí cấp sổ theo quy định nhà nước khi nhận giấy chứng nhận.
Xem chi tiết bảng hàng cập nhật theo ngày và mặt bằng từng căn tại trang Phú Gia Royal Park.